Nữ điều dưỡng chia sẻ kinh nghiệm chữa lở loét

Lở loét là một trong những nguyên nhân hàng đầu kéo dài thời gian nằm viện và tăng chi phí điều trị cho bệnh nhân.

1. Ba điều cần làm khi phát hiện vết lở loét trên da của người bệnh

1.1 Đánh giá mức độ tổn thương của vết lở loét

Những vết lở loét trên da của những người bệnh nằm lâu ngày hoặc người già vận động kém được gọi là lở loét do tỳ đè. 

Người cao tuổi dễ gặp tình trạng lở loét da do tỳ đè
Người cao tuổi dễ gặp tình trạng lở loét da do tỳ đè

Dựa trên các mức độ tổn thương của mô mà các vết loét có thể chia làm 4 mức độ:

  • Độ 1: Vết loét khởi phát
    • Lúc này các vết loét chỉ gây tổn thương ở lớp bì vì thượng bì.
    • Vùng da bị tỳ đè xuất hiện các vết phồng rộp màu hồng.
    • Có cảm giác đau, cứng nhưng không mất da ở vị trí da tổn  thương.
  • Độ 2: Tổn thương lớp da không hoàn toàn
    • Tổn thương đã tiến vào lớp đáy và thượng bì.
    • Các vết loét nông, phồng rộp đỏ và khô.
    • Đã bị mất da một phần nhưng chưa hoại tử mô.
  • Độ 3: Tổn thương lớp da hoàn toàn
    • Vết loét da hình tròn, gây tổn thương các tổ chức dưới da
    • Phần mô mỡ chưa bị tổn thương.
    • Dưới đáy vết loét xuất hiện ít mô hoại tử màu vàng.
  • Độ 4: Hoại tử lớp da hoàn toàn
    • Da đã bị hoại tử lan rộng sang vùng cơ, khớp và có thể để lộ xương.
    • Đáy vết loét xuất hiện mô hoại tử da màu xám hoặc vàng.

Nhận biết được mức độ tổn thương của vết loét sẽ giúp ích cho việc lựa chọn cách chăm sóc, điều trị phù hợp với từng mức độ.

Từ đó giúp cho vết loét được xử lý đúng cách, đúng hướng để phục hồi. 

1.2 Chăm sóc vết loét theo 4 bước cơ bản

Bước 1: Làm sạch 

Trước tiên bạn cần làm sạch những vi khuẩn, dịch rỉ bám trên bề mặt của vết lở loét để ngăn ngừa việc nhiễm trùng cho vùng da này.

Đặc biệt, những vết loét ở vùng mông, xương cụt ở mông sẽ dễ bị các chất thải như nước tiểu, phân của bệnh nhân bám dính vào và tạo ra môi trường thuận lợi cho vi khuẩn sinh sôi gây nhiễm trùng vết thương. 

Bạn có thể tiến hành làm sạch vết lở loét theo cách sau:

  • Dùng băng gạc sạch thấm đẫm nước muối sinh lý và lau vết loét nhẹ nhàng 3 đến 4 lần/ngày.
  • Lau kĩ cả bên trong lẫn bên ngoài vết loét trên da.

Nếu các loét nhẹ ở mức độ nhẹ không bị viêm hay chảy dịch thì bạn có thể bỏ qua bước làm này. 

Dùng nước muối sinh lý để vệ sinh vết loét trên da
Dùng nước muối sinh lý để vệ sinh vết loét trên da

Bước 2: Sử dụng dung dịch sát khuẩn

Về cơ bản, nước muối sinh lý chỉ giúp làm sạch sơ bộ vùng da bị lở loét.

Nếu muốn làm sạch các vi khuẩn có hại và mầm bệnh cho vết loét, bạn cần sử dụng các dung dịch sát khuẩn chuyên dụng cho vùng da này.

Lau rửa vết loét thường xuyên với dung dịch kháng khuẩn sẽ giúp vùng da này được sạch sẽ, loại bỏ được các tác nhân gây nhiễm trùng da, sinh dịch mủ và ngăn chặn vết lở loét bị hoại tử và lan sâu hơn. 

Bước 3: Dưỡng ẩm 

Cung cấp độ ẩm cần thiết cho vết loét sẽ giúp làm mềm, ngăn chặn sự co kéo ở vùng da bị tổn thương, giảm cảm giác đau đớn và tạo điều kiện thúc đẩy vết loét mau lành hơn.

Tuy nhiên chỉ sử kem dưỡng ẩm khi vùng da bị lở loét đã khô se mặt, không còn mủ dịch. 

Chỉ dưỡng ẩm cho vết loét trên da đã khô mặt
Chỉ dưỡng ẩm cho vết loét trên da đã khô mặt

Bước 4: Băng bảo vệ 

Dùng băng gạc sạch băng bó vết loét sẽ giúp bảo vệ vùng da này khỏi các vi khuẩn có hại và hạn chế dính bẩn từ các chất bài tiết của cơ thể.

Ngoài ra, bước làm này còn như một lớp bảo vệ, giúp giảm ma sát của vết thương với quần áo, chăn, gối khi di chuyển hoặc xoay trở tư thế cho người bệnh. 

1.3 Loại bỏ nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây loét

Bạn nên xoay trở tư thế cho bệnh nhân thường xuyên để giảm lực tì đè lên vết thương.

Cùng với đó cần kiểm soát bệnh lý nền bằng thuốc và xây dựng chế độ ăn uống, sinh hoạt cho người bệnh.

Tham khảo ý kiến của bác sĩ để biết người bệnh bị loét da nên ăn và kiêng ăn gì. 

2. Các biện pháp phòng tránh lở loét

2.1 Chăm sóc vết lở loét đúng cách

Khi người bệnh không ngồi dậy được, phải nằm lâu ngày, người chăm sóc cần thường xuyên thay đổi tư thế, trở mình cho người bệnh để tránh tì đè quá lâu lên vết lở loét.

Các loại đệm chuyên dụng như đệm hơi, đệm nước cũng giúp hỗ trợ giảm khả năng da bị tì đè gây lở loét.

Những vùng da bị tì đè cũng cần được vệ sinh sạch sẽ và mát xa, xoa bóp hàng ngày.

2.2 Xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý

Xây dựng chế độ dinh dưỡng đủ năng lượng, giàu vitamin và khoáng chất sẽ giúp nâng cao sức đề kháng cho người bệnh.

Từ đó giúp việc hồi phục và điều trị vết thương bị lở loét hoặc bị hoại tử được suôn sẻ hơn.

Chế độ ăn uống cũng rất quan trọng trong việc điều trị vết loét trên da
Chế độ ăn uống cũng rất quan trọng trong việc điều trị vết loét trên da

Trong các bữa ăn nên tăng cường rau quả, cá và hạn chế các loại thịt.

Các loại chất xơ, vitamin và khoáng chất có trong các loại rau quả sẽ cung cấp đủ năng lượng cho cơ thể và ngăn ngừa tình trạng táo bón cho bệnh nhân. 

3. Tìm hiểu các loại thuốc điều trị lở loét da

3.1 Thuốc sát khuẩn

Các loại thuốc sát khuẩn cho vết lở loét được dùng tại chỗ với công dụng chính giúp loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn và những tác nhân gây nên lở loét.

Thuốc sát khuẩn thường được sử dụng ở dạng dung dịch sát khuẩn và thuốc kháng sinh bôi ngoài da. 

3.1.1 Dung dịch sát khuẩn

Các loại dung dịch sát khuẩn thường được sử dụng phổ biến hơn bởi tính tiện lợi và khả năng loại bỏ được hầu hết các vi sinh vật có hại trên da.

Khi sử dụng dung dịch sát khuẩn bạn còn có thể đồng thời loại bỏ bụi bẩn, dịch viêm và tế bào chết cho vùng da bị lở loét, giảm nguy cơ vết thương bị hoại tử. 

Một số loại dung dịch sát khuẩn bạn có thể tham khảo gồm:

  • Dung dịch rửa, làm sạch hư tổn Nacurgo:
    • Với thành phần đến từ thiên nhiên cùng công nghệ điện hóa, Nacurgo có khả năng sát khuẩn mạnh, nhanh nhưng vẫn đảm bảo an toàn cho các vết lở loét.
    • Tuy có khả năng làm sạch sâu nhưng Nacurgo không gây đau đớn khi sử dụng và không gây ảnh hưởng đến vùng da lành xung quanh.
  • Oxy già và cồn y tế:
    • Mặc dù có khả năng diệt khuẩn và làm sạch sâu tương đối tốt nhưng khi sử dụng hai dung dịch thuốc sát khuẩn này cho các vết loét có thể gây đau xót và phá hủy mô tế bào lành. 
  • Muối bạc:
    • Muối bạc có thể bám dính lâu trên vết loét, từ đó giúp kéo dài thời gian phát huy tác dụng.
    • Chỉ có khả năng kháng khuẩn với một số chủng vi khuẩn.

3.1.2 Kháng sinh bôi ngoài da chống lở loét

Nếu việc sử dụng dung dịch sát khuẩn không được hiệu quả như mong muốn, bạn có thể tham khảo sử dụng các thuốc kháng sinh bôi ngoài da.

Một số thuốc bôi chống loét tỳ đè chứa kháng sinh như Polymyxin, Neomycin hay Sulfadiazine bạc…

Dù có tác dụng kháng khuẩn cao nhưng lại dễ xuất hiện tác dụng phụ gây kích ứng với làn da mẫn cảm. 

3.2 Thuốc điều trị triệu chứng loét 

Các vết thương lở loét thường có các triệu chứng viêm da gây đau đớn, ảnh hưởng đến sinh hoạt cũng như tâm lý của người bệnh.

Vì thế các loại thuốc điều trị triệu chứng thường sẽ có hai loại là thuốc giảm đau và thuốc chống viêm.

Các loại thuốc giảm đau như paracetamol, ibuprofen, diclofenac… thường bao gồm cả khả năng chống viêm.

Nhưng cần lưu ý hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng các loại thuốc này.      

Sử dụng tùy ý thuốc có thể gây nhờn thuốc và các tác dụng phụ nguy hiểm khác cho vết thương và sức khỏe người bệnh. 

3.3 Hỗ trợ liền vết loét trên da

Dung dịch xịt chứa màng bảo vệ Polyesteramide của Nacurgo thường được dùng như loại thuốc chống, trị lở loét cho người già, người liệt giúp vết thương nhanh lành da. 

Màng bảo vệ sinh học Polyesteramide là công nghệ hiện đại nhất của y học giúp bao bọc, bảo vệ vết thương khỏi các tác hại xấu từ môi trường bên ngoài. 

Lớp màng này được ví như một lớp da nhân tạo, hỗ trợ bảo vệ và thúc đẩy khả năng phục hồi vết thương. 

Cùng với thành phần tinh chất nghệ nano và tinh chất trà xanh, dung dịch xịt Nacurgo còn giúp kháng viêm, chống khuẩn cho vết thương, hỗ trợ tái tạo các mô da mới khiến vết loét nhanh lành, tránh để lại sẹo. 

Dung dịch xịt Nacurgo có thể sử dụng cho cả các vết loét ở chân
Dung dịch xịt Nacurgo có thể sử dụng cho cả các vết loét ở chân

4. Các biện pháp hỗ trợ khi chăm sóc người bị lở loét

4.1 Nâng cao thể trạng cho người bệnh

Bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng, tăng cường đạm là việc làm cần thiết giúp điều trị loét tì đè cho người bệnh.

Có chế độ ăn hợp lý đủ dinh dưỡng sẽ giúp nâng cao thể trạng, tăng cường hệ miễn dịch cho người bện.

Để từ đó hỗ trợ thúc đẩy quá trình hồi phục của cơ thể, cũng như ở vùng da bị lở loét. 

Bạn cũng có thể tham khảo y kiến của bác sĩ để truyền khoáng chất cho người bệnh khi cần thiết.

4.2 Tránh mắc những sai lầm trong chăm sóc loét

Bạn cần chú ý tránh mắc những sai lầm sau trong chăm sóc vết loét:

  • Không dùng cao dán đông y cho vết lở loét:
    • Sử dụng các miếng cao dán này sẽ khiến vết loét bị ẩm thấp, bịt kín và có thể làm vết loét tiến triển nặng hơn.
    • Hơn nữa các miếng dán được điều chế đông y này chưa được kiểm chứng rõ ràng về độ an toàn khi sử dụng.
  • Không rắc thuốc bột lên vết thương:
    • Rắc thuốc đỏ, kháng sinh lên vết loét không những không sát khuẩn mà còn tạo một lớp màng cứng bịt kín miệng vết thương, khiến vết thương lâu lành hơn.
    • Áp dụng biện pháp này lâu dài sẽ khiến vết thương bị hoại tử và có thể gây tổn thương cho những vùng da lành xung quanh. 

Hi vọng những thông tin trên hữu ích với bạn để xử lý các vết lở loét một cách an toàn và hiệu quả. Và bạn hãy nhớ rằng, chính người bệnh và người nhà bệnh nhân cần thường xuyên kiểm tra để phát hiện và điều trị kịp thời các vết lở loét nhé!